TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "volt" - Kho Chữ
Volt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo hiệu thế, điện thế, thế điện động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vôn
hiệu thế
volt kế
điện thế
hiệu điện thế
điện áp
suất điện động
am-pe
tĩnh điện kế
phân thế
coulomb
điện lượng
ampere
v
ohm
ken-vin
cu-lông
bút điện
điện lực
om
oát
c
điện kế
decibel
át-mốt-phe
kelvin
mã lực
đơn vị
a
ampere kế
hiệu năng
đê-xi-ben
năng lượng
can-đê-la
tiềm lực
điện cực
điện trở
điện năng
từ vị
áp suất
điện dung
newton
phương tích
công suất
hiệu suất
nến
độ
candela
n
cathode
chừng độ
độ
ohm kế
volt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với volt là .