TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "newton" - Kho Chữ
Newton
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo lực của hệ đơn vị quốc tế SI, bằng lực gây ra cho một vật có khối lượng 1 kilogram gia tốc 1 mét trên giây bình phương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
niu-tơn
n
gram
cân ta
coulomb
áp suất
tấn
hệ si
lực kế
cân
cu-lông
trọng lượng
pound
tạ
khối lượng
nén
hệ đơn vị
yến
hào
hệ mét
oát
đơn vị
khối lượng
át-mốt-phe
li
cường suất
số đo
lạng
trọng lượng
dyne
lạng ta
mã lực
ampere
giây
kelvin
volt
ounce
decibel
lường
phân lượng
đồng cân
khối
kg
cái
lạng
ken-vin
mốt
ca-lo
carat
ohm
vôn
điện lượng
newton có nghĩa là gì? Từ đồng âm với newton là .