TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân lượng" - Kho Chữ
Phân lượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lượng nhiều ít nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vực
khối lượng
định lượng
dung lượng
từng
dung tích
khối lượng
ngần
đại lượng
số
độ
cỡ
hàm lượng
cút
trọng lượng
cỡ
lường
sét
đong
thể trọng
khối
đo
phần lớn
tảng
tỉ trọng
tỷ trọng
độ
đo
phần
chừng độ
hào
số đo
một số
bao
lẻ
bò
thể tích
trị số
mã cân
đong
khẩu phần
lượng
cỡ
đại bộ phận
cân
đấu
phân
thông số
cân
vốc
cơ số
đô
cân
tỉ trọng
suất
bây nhiêu
đa số
thông số
dưới
tỷ trọng
đa phần
hợp phần
tầm vóc
đong lường
đo đếm
miếng
phần
mức độ
ước
khối
gram
dơn
đơn vị
thạch
Ví dụ
"Phân lượng nước trong cơ thể người thường chiếm đến 90%"
phân lượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân lượng là .