TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa phần" - Kho Chữ
Đa phần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
phần nhiều, phần lớn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa số
phần lớn
đại bộ phận
phần đông
đa số
đa số tương đối
dăm
một số
đa số tuyệt đối
dăm ba
các
phân lượng
mười
dăm bảy
phần
phần
phân
suất
từng
bây nhiêu
phân nửa
mọi
phần nào
lai
ước
số
lẻ
khẩu phần
dơn
ba
ngần
ba bảy
phần
tỷ trọng
số hạng
năm bảy
số nhiều
mỗi
nhất
chương
số
phần
năm ba
khối lượng
tảng
trăm nghìn
khối lượng
tỷ lệ
dung lượng
đại cương
mươi
tỉ lệ
đếm chác
vạn
phân số
cạc
khoản
tỉ trọng
phần trăm
tỷ lệ phần trăm
mốt
độ
định lượng
cỡ
chủ yếu
lượng
thông số
lần
mật độ
chục
vực
thông số
ra tấm ra món
sét
Ví dụ
"Số người đến dự đa phần là sinh viên"
đa phần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa phần là .