TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dăm bảy" - Kho Chữ
Dăm bảy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
số ước lượng khoảng từ năm đến bảy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dăm
dăm ba
năm bảy
một số
mươi
ba bảy
năm ba
từng
bây nhiêu
ba
các
số
cỡ
số
thông số
ngần
sét
lăm
trăm nghìn
bảy
độ
mốt
bao nhiêu
mười
số
đếm chác
đa phần
số từ
thông số
lần
phần
bao
vạn
định lượng
dưới
số
bò
lẻ
dặm nghìn
cỡ
số
lai
phân lượng
danh số
ba
mươi
độ
dơn
phân nửa
hiệu
chục
phần lớn
hăm
đo đếm
chục
bao lăm
rát
xu
số hạng
tích tắc
đong
số
đếm
lớp
chừng độ
vực
vốc
cỡ
tấc gang
chữ số a rập
bốn
rưởi
tám
ước
Ví dụ
"Chừng dăm bảy cây số nữa thì đến"
"Đong dăm bảy cân gạo"
dăm bảy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dăm bảy là .