TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tấc gang" - Kho Chữ
Tấc gang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưgang tấc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cỡ
tấc vuông
từng
độ
dặm nghìn
cỡ
cỡ
mươi
tá
dăm bảy
tích tắc
cái
chừng độ
thước mộc
ngần
thước
tầm vóc
cữ
một số
vốc
tiết túc
chiếc
tầm
thông số
bao
chừng
phân
độ
dăm
tấc
sét
rưỡi
đong lường
thang độ
định lượng
thước
phân lượng
nghìn
tấm
miếng
cung bậc
số đo
lẻ
trăm nghìn
lai
tỉ lệ xích
đơn vị
vạn
thước tây
rưởi
bò
một
tỷ lệ xích
chục
phi
bậc
chừng mực
số
đại lượng
chục
phách
lạng ta
miếng
giây
lào
mười
tỉ số
đo
thước tỷ lệ
mươi
cút
thông số
nấc
chiếc
Ví dụ
"Gần gũi tấc gang"
tấc gang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tấc gang là .