TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lạng ta" - Kho Chữ
Lạng ta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
lạng, đơn vị đo khối lượng bằng 1/16 cân ta; phân biệt với lạng, tên gọi thông thường của 100 gram.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lạng
lạng
hào
cân ta
lượng
li
gram
phân
cân
tạ
đồng cân
yến
cân
nén
tấn
cân
mã cân
ounce
pound
quả cân
cân ta
cân
hoa
phân lượng
khối lượng
bò
lẻ
tấn
khối lượng
trọng lượng
đong
tấc
gam-ma
lường
lào
oz
thạch
cân
lai
thể trọng
tấn
vực
ca-ra
giạ
cút
tảng
định lượng
gamma
nặng
carat
đối trọng
học phần
đơn vị đo lường
miếng
chiếc
ra tấm ra món
đơn vị
đong
khối
gr
bao lăm
cân tiểu ly
cân móc hàm
từng
mẫu ta
cân
tấm
cân tiểu li
phân
lít
miếng
phân
tấc gang
khối
lạng ta có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lạng ta là .