TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mẫu ta" - Kho Chữ
Mẫu ta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
mẫu, đơn vị cũ đo diện tích ruộng đất; phân biệt với mẫu tây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
miếng
bò
tấc vuông
đấu
vuông
thước tây
đơn vị
đầu
từng
tấc
cỡ
trượng
thước mộc
đơn vị đo lường
cỡ
mét vuông
cút
thước
đo
tiêu bản
tỉ lệ xích
đong lường
tạ
mẫu số
lào
cân ta
thước
đo
bìa
giạ
thước tỷ lệ
cây số
dặm nghìn
mét
hào
lường
tầm vóc
m
hạt
dơn
số đo
đong
công thức
điều
định lượng
hoa
phẩm
khối
tỉ lệ bản đồ
tỉ lệ
tấm
hình vị
chiếc
thạch
thông số
nồi
vực
tỷ lệ
lạng ta
dặm
cữ
độ
li
cỡ
biểu
từ vị
tầm
cái
quyển
phân
một
tỷ lệ bản đồ
yến
chục
mẫu ta có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mẫu ta là .