TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiêu bản" - Kho Chữ
Tiêu bản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mẫu vật còn bảo tồn nguyên dạng dùng để nghiên cứu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bản
bằng
thông số
mẫu ta
chiếc
chiếc
trữ lượng
báu vật
vết tích
cái
tang tích
tiết túc
giấy má
hình trạng
tặng vật
thông số
trạng thái
thứ
một số
quyển
văn thư
tăm tích
tiểu loại
cuống
chứng lí
tập
tấm
tiêu chuẩn
chỉ tiêu
khoản
tiêu
món
điều luật
tiêu chí
nửa thành phẩm
báo cáo
phẩm
tờ
tỉ lệ xích
ngân quĩ
Ví dụ
"Tiêu bản khoáng sản"
tiêu bản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiêu bản là .