TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "báu vật" - Kho Chữ
Báu vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật quý và có giá trị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tặng vật
gia tư
giá
giá trị
trự
trị số
ra gì
tiền tệ
lời
pound
giá trị
chỉ
trữ lượng
thông số
thông số
ngân quĩ
chiếc
hạng
cái
tảng
thứ
giá trị
bạc
tiền đúc
chiếc
tiêu
bạc
quan
tiền của
món
cạc
thặng dư giá trị
chứng khoán
lợi điểm
rát
giá cả
tiêu bản
số
trò trống
vàng mười
tiền bạc
vật giá
bạc
giá thành
tấm
chất lượng
căn số
tam
cỡ
giá
biến số
thành phần
xâu
tuổi
tiết túc
thị giá
căn thức
lượng
quí phi
ca-ra
giá trị trao đổi
carat
mệnh giá
nghĩa
tiền
bản vị
tổng kim ngạch
quỹ
ý nghĩa
đồng tiền
giá chợ
biến
cái
bậc
Ví dụ
"Truy tìm báu vật"
báu vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với báu vật là .