TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thặng dư giá trị" - Kho Chữ
Thặng dư giá trị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm) nhưgiá trị thặng dư.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giá trị thặng dư
kết dư
giá trị
giá
lợi suất
thu nhập thuần tuý
gia tư
lẻ
thuế giá trị gia tăng
lời
lỗ lãi
lãi
lẻ
lợi nhuận
lãi ròng
tồn khoản
phụ cấp
giá trị
ra gì
trự
trữ lượng
tỷ trọng
báu vật
mệnh giá
ngân quĩ
giá trị
tặng vật
số gia
tỉ trọng
hiệu
lợi điểm
tấm
thông số
tổng kim ngạch
tức
lợi hại
thực lợi
quỹ
trị số
giá cả
giá vốn
hiệu ích
lợi tức
lãi gộp
thị giá
thị giá
phụ phẩm
thang độ
tiền tệ
giá thành
quí phi
tiền
quĩ
gián thu
thù lao
nghĩa
tiền của
pound
tư bản khả biến
rát
sắc thuế
phụ lục
vết tích
nửa thành phẩm
nợ đọng
giá chợ
thước đo
lời lỗ
tỷ suất
quan tiền
giá trị trao đổi
tiết túc
trò trống
cước
thặng dư giá trị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thặng dư giá trị là .