TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phụ phẩm" - Kho Chữ
Phụ phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm phụ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nửa thành phẩm
chi nhánh
phụ lục
quả
phụ tố
miếng
kết dư
lẻ
vết tích
thừa số
năng suất
định ngữ
vi phân
thặng dư giá trị
phụ cấp
bìa
nửa
tổng sản phẩm
phụ bản
thành tố
hậu tố
chiếc
phân mục
phân cục
chiếc
mảng
phân đoạn
chính phẩm
lẻ
thương số
Ví dụ
"Phụ phẩm nông nghiệp"
phụ phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phụ phẩm là .