TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân đoạn" - Kho Chữ
Phân đoạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần, đoạn được chia ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đoản
tiết
phần
phần
mảng
khúc
phần nào
miếng
cung độ
module
mục
chương
phân câu
vi phân
nửa
phần
phân
lai
phân mục
phân số
câu nhạc
miếng
phân cục
lẻ
lớp
phân nửa
suất
ước
phần
hợp phần
bước
hạt
tập
tiểu mục
hạng mục
thừa số
mục
dơn
khoản
chương mục
từ tố
bài mục
bài
thì
thành phần
mô-đun
bách phân
phần tử
ước số
chiếc
khâu
nửa thành phẩm
phân
rưỡi
chấm câu
số hạng
thành phần
thành tố
đơn nguyên
then
chi nhánh
hồi
phân
phân độ
chiếc
định trị
nấc
bổ bán
ô
phân thức
mắt xích
phẩm
số bị chia
đơn nguyên
Ví dụ
"Đã hoàn thành những phân đoạn đầu tiên của công trình"
phân đoạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân đoạn là .