TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân độ" - Kho Chữ
Phân độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo được phân chia trong một thang độ của một dụng cụ đo lường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân
bước
độ
giây
độ
vi phân
chừng độ
độ
độ
phần
tấc
cỡ
cung độ
bậc
rưỡi
ước
bách phân
du xích
nấc
đơn vị
phân đoạn
thước tính
mức độ
phân số
hào
ước số
số đo
phân
đẳng
phân
thương số
lẻ
phân cấp
tiết
mẫu số
thang độ
ngạch bậc
số chia
phân mục
hạt
phân nửa
tỉ số
giây
định lượng
thước tỉ lệ
tỷ số
thước tỷ lệ
lường
cân
bậc
pha
mục
phân thế
tỉ lệ xích
chương
thang
cấp
cân đồng hồ
phần
từng
miếng
suất
phần nào
số bị chia
đơn vị đo lường
bậc
cung
cỡ
module
hoàng cung
đẳng cấp
đoản
phân cục
thước mộc
Ví dụ
"Trên đòn cân có chia phân độ"
phân độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân độ là .