TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân thế" - Kho Chữ
Phân thế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ để lấy ra một phần của một hiệu điện thế xác định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
volt kế
ước
vôn
hiệu thế
ước số
volt
bút điện
vi phân
điện áp
hiệu điện thế
suất
điện thế
phần
miếng
module
điện trở
phần
số chia
nửa
điện kế
tiết
phân độ
phân đoạn
cung độ
mảng
thăm
tĩnh điện kế
thương số
bách phân
đoản
thừa số
khúc
phân số
suất điện động
số hạng
phần nào
rưỡi
chiếc
điện cực
mẫu số
kết dư
phân cực
phân nửa
lai
phụ tải
phân
phân mục
số bị chia
lẻ
góp điện
phân cục
phần
định lượng
phân cấp
căn thức
chia hết cho
hạt
điện trở
điện lực
phần tử
định trị
miếng
ohm kế
phân thức
mục
then
phẩm
tụ
phần
phân câu
bìa
chương
chi nhánh
dơn
phân thế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân thế là .