TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số chia" - Kho Chữ
Số chia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số mà nhân với thương thì được số bị chia
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số bị chia
thương số
ước số
chia hết cho
ước
mẫu số
số nhân
số bị nhân
phân số
suất
bách phân
phân thức
số bị trừ
phép tính
thừa số
vi phân
số hạng
hữu tỉ
phân độ
số
tử số
số chẵn
số trừ
hệ số
tỷ lệ
số hữu tỉ
phân thế
thăm
ước số chung
số hữu tỷ
phép
hữu tỷ
chữ số
nhân
tỉ lệ
hiệu
lần
toán
phần
mẫu số chung
số
kết dư
cung độ
phân nửa
hợp số
tỷ số
danh số
định trị
số
ngoại tỉ
tỉ số
căn thức
lẻ
tỉ suất
toán tử
số thập phân
tiết
ngoại tỷ
tỷ suất
hệ số
phần trăm
nửa
phân
công bội
số
thông số
chẵn
phép tính
số tương đối
số
căn
lai
trị số
số
Ví dụ
"Trong phép tính 42 : 6 = 7, thì 6 là số chia"
số chia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số chia là .