TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số trừ" - Kho Chữ
Số trừ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số được đem trừ vào số bị trừ trong một phép trừ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số bị trừ
kết dư
số bị nhân
hiệu
số nhân
số bị chia
phép tính
lẻ
số chia
số
số hạng
dưới
cước
lẻ
ước số
khoản
thương số
chữ số
chỉ số
số âm
số
số
số gia
miếng
phép toán
toán
số
công sai
toán tử
phép
số không
trị số
vi phân
đếm
chẵn
tiết
hệ số
trự
xu
tử số
nhân
cước phí
thừa số
số nguyên
ngoại tỉ
phép tính
thông số
số từ
đếm chác
y
số
phân thế
mẫu số
lần
Ví dụ
"Trong phép tính 25 - 7 = 18, thì 7 là số trừ"
số trừ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số trừ là .