TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số bị chia" - Kho Chữ
Số bị chia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số đem chia cho một số khác; phân biệt với số chia
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số chia
suất
mẫu số
ước số
phân số
số bị trừ
số bị nhân
ước
chia hết cho
thương số
bách phân
phần
tử số
phần
lẻ
lai
vi phân
nửa
tiết
số trừ
số nhân
số hạng
số hữu tỉ
số hữu tỷ
hữu tỉ
phần
phân đoạn
phân thức
phần
số
thăm
phần nào
hữu tỷ
thừa số
bổ bán
cung độ
miếng
tỉ lệ
tỷ lệ
quota
phân
số
phân nửa
phần trăm
mẫu số chung
định trị
định lượng
số
phép tính
tỷ lệ phần trăm
lần
khẩu phần
mảng
phân
phân độ
danh số
chương
phân
tỷ trọng
phân lượng
miếng
ngoại tỉ
rưỡi
số thập phân
kết dư
lẻ
chữ số
hiệu
hệ số
phân mục
số
tỷ số
hợp số
module
Ví dụ
"Trong phép tính 49 : 7 = 7, thì 49 là số bị chia"
số bị chia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số bị chia là .