TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chương" - Kho Chữ
Chương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần của sách hay của một công trình khoa học có nội dung tương đối trọn vẹn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiết
chương mục
thiên
phần
phân đoạn
tập
mục
module
bài
phần
bài mục
hồi
đoản
mục
phần nào
khoản
khúc
hạng mục
mô-đun
phần
mảng
trang
tiểu mục
suất
hợp phần
vi phân
khoản
thành phần
lớp
phân số
sách
hạt
lai
dơn
phân mục
phân câu
học phần
quyển
miếng
phụ lục
số hạng
thành phần
phần
câu nhạc
miếng
nửa
phân cục
khâu
cung độ
thừa số
thì
tờ
lẻ
chiếc
phần tử
điều
bước
tập
bách phân
phân
cột
then
khẩu phần
chiếc
phẩm
ước
phân
đơn nguyên
phân nửa
thành tố
lá sách
ước số
bìa trong
mắt xích
Ví dụ
"Quyển sách có ba chương"
"Luận án gồm 4 chương"
chương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chương là .