TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mô-đun" - Kho Chữ
Mô-đun
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một đơn vị hoặc một đoạn trong chương trình máy tính có khả năng thực hiện một chức năng riêng nào đó và dễ dàng tháo lắp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
module
dơn
đơn nguyên
hạt
đầu
chiếc
hạng mục
đơn nguyên
học phần
bài
khúc
tiết
phẩm
chiếc
chương
cái
bài mục
từ tố
linh kiện
phân đoạn
phần
đơn vị
miếng
mảng
cái
mục
phần
chương mục
mục
phân câu
tập
miếng
phân cục
phần tử
đoản
thừa số
đơn tử
hợp phần
thành phần
mắt xích
tiểu mục
một
phần
phân
phần nào
vi phân
món
số hạng
ước số
phân mục
câu nhạc
khâu
âm tố
then
phân tử
giây
câu
ước
lớp
phân số
thành tố
khoản
thành phần
monomer
cung độ
lai
khối
nửa
phân
đầu
thì
mốt
từ
âm
mô-đun có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mô-đun là .