TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cung độ" - Kho Chữ
Cung độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chặng đường chia ra để tiện cho việc quản lí và sửa chữa cầu đường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân đoạn
phần
đoản
tiết
mảng
phân mục
khúc
phần
module
vi phân
phân cục
phân
ước
câu nhạc
độ
miếng
hạt
lai
mục
phần nào
phân nửa
tiểu mục
bước
suất
nửa
ước số
phân câu
chừng độ
chương
lớp
lẻ
dơn
phân số
chương mục
phần
rưỡi
miếng
phân độ
từng
phần
mục
nấc
cỡ
thừa số
thành phần
bách phân
chi nhánh
hạng mục
tiểu loại
thông số
phân cấp
cỡ
khoản
hợp phần
khâu
then
chiếc
từ tố
số bị chia
định lượng
mô-đun
chấm câu
số hạng
thì
thông số
tập
độ
bậc
bài mục
cột số
số gia
giây
cỡ
mức độ
Ví dụ
"Một số cung độ đang được sửa chữa"
cung độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cung độ là .