TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi phân" - Kho Chữ
Vi phân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Xê xích
danh từ
Phần chính bậc nhất trong số gia của một hàm số.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân đoạn
phần
tiết
phần
module
số hạng
ước
ước số
mục
phần nào
căn thức
thừa số
phân số
cung độ
thành phần
mảng
đạo hàm
phân mục
hợp phần
đoản
chương
nửa
phần
phân nửa
phân
phân câu
câu nhạc
phân cục
miếng
phân độ
tiểu mục
dơn
bước
miếng
phép tính
hạt
lẻ
suất
phần tử
lai
rưỡi
từ tố
thành tố
phần
hạng mục
phương trình vi phân
vị ngữ
khúc
mẫu số
phân cấp
đối số
mô-đun
số bị chia
chương mục
ngoại tỉ
ngoại tỷ
căn số
chi nhánh
định trị
phân
phân thức
thành phần
khâu
bách phân
chiếc
lớp
thì
phụ tố
phân thế
số chia
chừng độ
thương số
khoản
định ngữ
tính từ
Thuộc về vi phân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xê xích
li ti
tiểu tiết
ti tỉ
tiểu
li
tép
con
tí ti
xép
in ít
vụn vặt
linh tinh
choèn choèn
con
sù
le te
lặt vặt
tẹo
tí tẹo
bé hoẻn
hin
tý
chút
cỏn con
tiểu dị
giơ
sơ sài
lí nhí
lặt và lặt vặt
lẻ
suýt soát
rạng rỡ
siêu vi
lí tí
mi-ni
tí xíu
mảy
ít nhiều
chút ít
một ít
bé
mỏng
vi mô
tèm nhèm
tí
toen hoẻn
thấm thoát
hơi
tủn mủn
mau
hiếm hoi
tối thiểu
cận dưới
một chút
xíu
thứ yếu
to sù
tẻo teo
phụ
kém
lắt nhắt
sơ sài
sè sè
tối giản
mini
nhúm
một đồng một chữ
tí ti
tin hin
số ít
ít ỏi
tí
gẫy gọn
Ví dụ
"Phép tính vi phân"
vi phân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi phân là
vi phân
.