TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại tỉ" - Kho Chữ
Ngoại tỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số hạng thứ nhất và thứ tư trong một tỉ lệ thức.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại tỷ
số hạng
một
a,a
số
vi phân
tiết
phân số
từng
do
căn thức
alpha
thứ
đơn thức
hữu tỉ
thừa số
hệ số
thông số
một
lẻ
số hữu tỷ
căn số
an-pha
tỷ lệ xích
hữu tỷ
vần
chỉ số
phần
tỉ đối
số nhân
mẫu số
ước số
tỷ lệ
tỷ số
số hữu tỉ
thông số
chừng độ
tỷ lệ thức
tỉ lệ thức
bước
đầu mục từ
chỉ số
công sai
tỉ số
độ
miếng
đầu
tỉ lệ
tử số
tỷ trọng
nhất
dơn
số bị chia
mốt
mục
bậc
đối số
đơn
dưới
mục từ
số từ
lai
một số
định lượng
đơn tử
tỉ suất
chính yếu
số chia
rát
tỷ
số
độ
tỷ suất
mỗi
ngoại tỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại tỉ là .