TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tỷ" - Kho Chữ
Tỷ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số đếm, bằng một nghìn triệu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tỉ
triệu
nghìn
vạn
trăm
bây nhiêu
ngàn
mười
trăm nghìn
mốt
đếm
số
ngần
số
mười
mươi
ba
m
trị số
số
hệ đếm thập phân
số
một ngàn lẻ một
chục
từng
dặm nghìn
đô
tệ
danh số
số từ
các
đếm chác
mươi
một số
cỡ
tá
ba
một
đo đếm
ngoại tỷ
thông số
bao nhiêu
bao lăm
hệ thống đếm
chữ số la mã
số
cỡ
số tự nhiên
ba bảy
chữ số a rập
pound
linh
năm ba
chục
hệ đếm
tiền nghìn bạc vạn
dăm
số
dăm bảy
đồng
lẻ
hai
đô la
phân số thập phân
tiền
túi tiền
vé
ngoại tỉ
lăm
tam
giá
xu
cây số
deci-
Ví dụ
"Một tỉ đồng"
"Phải tiền tỉ mới mua được"
tỷ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tỷ là .