TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "danh số" - Kho Chữ
Danh số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số có kèm theo tên đơn vị của đại lượng được xét; phân biệt với hư số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hư số
số
số
số
số
số từ
trị số
số
chữ số a rập
số
số tự nhiên
số không
hệ thống đếm
đếm
số tương đối
từng
một số
hệ đếm
số nguyên
mốt
bây nhiêu
ngần
biến số
số đo
thông số
mươi
nghìn
chữ số
đại lượng
số thực
dê-rô
giá trị
hữu tỉ
số hạng
chữ số la mã
vạn
số hiệu
đơn vị
thông số
một
số
dăm bảy
hiệu
dăm
cơ số
đo đếm
số hữu tỷ
đơn vị đo lường
số hữu tỉ
lần
đơn vị
đầu
hữu tỷ
mẫu số
chỉ số
tử số
hạt
dăm ba
đếm chác
bò
hai
cỡ
tỷ
số thập phân
hệ đếm nhị phân
định lượng
định lượng
không
chiếc
toán
số tương đối
đại lượng biến thiên
các
hệ đếm thập phân
Ví dụ
","
","
"Là những danh số"
danh số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với danh số là .