TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bách phân" - Kho Chữ
Bách phân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Thương
động từ
Chia làm một trăm phần bằng nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phần trăm
lẻ
phân
phân
tỷ lệ phần trăm
suất
phân số
phân
phần
tỉ lệ phần trăm
phần
phân đoạn
ước số
số bị chia
thương số
bổ bán
tỷ trọng
tỷ lệ
chia hết cho
phần
tỉ lệ
phần
tỉ suất
ước
phần nào
tiết
lai
nửa
số chia
mảng
rưỡi
chương
phân lượng
phân độ
phân thức
cung độ
tỷ suất
thừa số
vi phân
phân số thập phân
phân nửa
đoản
module
hợp phần
thành phần
phân mục
tỷ lệ xích
mục
mẫu số
khúc
lợi suất
hàm lượng
định lượng
định trị
phân cục
centi-
phân cấp
miếng
chẵn
miếng
phần lớn
đại bộ phận
thăm
khẩu phần
kết dư
lẻ
phân thế
bình quân
số hạng
lãi suất
mẫu số chung
tấc
qui đồng mẫu số
rát
Ví dụ
"Tính theo bách phân"
động từ
từ cổ
tính phần trăm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thương
tích
so đo
trù tính
sân siu
tính
số thành
dự toán
tính toán
nghiệm số
căn hộ
tính toán
nghiệm
trù liệu
bội số
đáp số
tổng số
vận trù
tích phân
đơn giá
khai căn
số dư
dữ liệu
tổng chi
khai phương
hiệu số
chân giá trị
tính liệu
kể
đánh giá
điểm số
cao độ
hàm số
sản lượng
công quả
đầu ra
biểu thống kê
dự tính
chấm
khoản
loan giá
số liệu
dự toán
bội
dữ kiện
tổng thu
số dư
điểm
bảng số
làm tròn
tích số
xem tuổi
dự đoán
liệu
tịnh
giải
ẩn số
báo giá
cung
lượng
tần số
dư
liệt kê
cửu chương
thập phân
công năng
sĩ số
chi thu
độ vĩ
biểu thức
biểu
thời lượng
tổng ngân sách
hạng mục
Ví dụ
"Tỉ lệ bách phân"
bách phân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bách phân là
bách phân
.