TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tỉ lệ phần trăm" - Kho Chữ
Tỉ lệ phần trăm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tỉ số hay phân số với mẫu số cố định là 100.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tỷ lệ phần trăm
tỉ suất
tỉ lệ
tỷ lệ
tỷ suất
phần trăm
tỷ lệ xích
phân
tỉ lệ thức
tỷ trọng
lẻ
tỷ lệ
phân số
tỉ lệ
tỉ số
tỷ lệ thức
tỷ số
số tương đối
bách phân
phân
tỉ đối
phân thức
suất
tỉ trọng
tỉ lệ xích
tỉ lệ bản đồ
số hữu tỉ
phân
hàm lượng
hữu tỷ
phân số thập phân
định lượng
phần
hữu tỉ
tỷ lệ bản đồ
thuế suất
phần nào
thước tỷ lệ
số hữu tỷ
phần
lai
khẩu phần
tang
mẫu số
lãi suất
đại bộ phận
quota
thương số
ước
phân lượng
phân nửa
rưỡi
phần
số hạng
lợi suất
phần lớn
hạn ngạch
mươi
số bị chia
nửa
hối suất
mẫu số chung
ước số
đa số tương đối
số
quy tắc tam suất
phần đông
centi-
chỉ số
qui tắc tam suất
từng
phần
một số
thông số
tỉ lệ phần trăm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tỉ lệ phần trăm là .