TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuế suất" - Kho Chữ
Thuế suất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tỉ lệ phần trăm dùng để tính số thuế phải nộp vào ngân sách, căn cứ vào giá trị sản lượng hàng hoá tiêu thụ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sắc thuế
tỷ suất
tỉ suất
thuế quan
lãi suất
thuế khoá
tỷ trọng
thuế giá trị gia tăng
lợi suất
tỉ lệ phần trăm
tỷ lệ
thuế gián thu
gián thu
phân
tỉ lệ
tỷ lệ phần trăm
thương chính
lệ phí
chính tang
tỉ trọng
cước phí
tỷ giá
phần trăm
tỉ giá
phí
tỷ lệ xích
hối suất
thước tỷ lệ
khoán sản
tỷ lệ
lẻ
hàm lượng
cước
giá chợ
số tương đối
tỉ giá hối đoái
tỉ lệ
trực thu
bảng cân đối
mệnh giá
gia tư
Ví dụ
"Mức thuế suất là 5%"
thuế suất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuế suất là .