TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính tang" - Kho Chữ
Chính tang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
phần thuế chính nộp cho ngân sách nhà nước; phân biệt với phụ thu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trực thu
thương chính
thuế khoá
sắc thuế
thuế quan
chính yếu
chủ yếu
lệ phí
gián thu
thuế suất
gốc
chính tố
thuế gián thu
phí
vi phân
chủ điểm
thuế giá trị gia tăng
ngoại tỷ
bài chỉ
đinh
ngoại tỉ
chính tang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính tang là .