TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khẩu phần" - Kho Chữ
Khẩu phần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần thức ăn mỗi bữa hoặc mỗi ngày của người hay súc vật nuôi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
suất
phần
miếng
vực
sét
phần
định lượng
phần
bò
phần nào
phân lượng
nửa
phân
lẻ
tỷ trọng
bổ bán
phần
hợp phần
rưỡi
số hạng
phân số
đại bộ phận
ra tấm ra món
lai
miếng
miếng
vốc
chương
khoản
hàm lượng
quota
từng
tiết
đầu
thừa số
phân nửa
tỷ lệ phần trăm
tỉ lệ
phần trăm
phẩm
phần lớn
tỷ lệ
tỉ trọng
tỷ lệ xích
tỉ suất
mảng
bìa
mỗi
tỉ lệ phần trăm
đa phần
đô
cút
tỷ suất
vi phân
phần tử
phân
phân đoạn
cân
cỡ
thành phần
thể trọng
thăm
liều lượng
chiếc
dơn
thành tố
số bị chia
một
ước
một số
thông số
phân thức
bách phân
phân
Ví dụ
"Tăng khẩu phần ăn của bò sữa"
khẩu phần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khẩu phần là .