TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quota" - Kho Chữ
Quota
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số lượng hoặc tỉ lệ tối đa cho phép, như về hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu trong một thời gian nhất định, v.v.; giấy phép cấp trong trường hợp nói trên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hạn ngạch
suất
định lượng
cơ số
hạn mức
hạng ngạch
tỷ trọng
phân lượng
bổ bán
khẩu phần
thăm
phần
chỉ tiêu
dung lượng
quĩ
vực
số bị chia
một số
phần lớn
tỉ lệ
phần trăm
giới hạn
liều
tỉ lệ phần trăm
tỉ trọng
tỷ lệ
phần
quỹ
dung tích
phân thức
trữ lượng
từng
số
ước
ngân khoản
đại bộ phận
bách phân
tỉ suất
lai
dung sai
chừng
đa số tương đối
tỷ lệ phần trăm
lẻ
tỉ lệ thức
tỷ lệ thức
khối lượng
phân số
tỷ suất
đa số
tỉ lệ
ra tấm ra món
định mức
phần đông
tỷ lệ xích
liều lượng
số
thương số
đa số
vốc
mươi
tỉ số
món
hàm lượng
chừng mực
ước số
tỷ số
đa số tuyệt đối
cút
ram
qui tắc
hạt
dăm bảy
bò
Ví dụ
"Phân bổ quota không đều"
"Xin được một quota xuất khẩu gạo"
quota có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quota là .