TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hạn mức" - Kho Chữ
Hạn mức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mức quy định, không được vượt quá
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giới hạn
chừng
hạn ngạch
quota
giá trần
dưới
chỉ tiêu
chừng mực
hạng ngạch
định mức
cỡ
dung lượng
chừng độ
tiêu chuẩn
thông số
mức độ
độ
vực
thông số
cỡ
từng
tiền tệ
trị số
dung sai
tầm
dung tích
cỡ
độ
phân lượng
định lượng
qui tắc
quy chuẩn
cụm từ
tí đỉnh
điều luật
qui tắc
rát
giá
khối lượng
tiểu mục
pháp qui
thang độ
mức
tiêu
định chuẩn
số
tầm vóc
quy tắc
cước
tiêu chuẩn
bao
quỹ
quy tắc
hạng
quĩ
chỉ tiêu
cơ số
sắc thuế
trự
tiêu thức
cấp
ngân quĩ
số đo
qui chuẩn
điều khoản
điểm
chứng khoán
gia tư
phần
thành phần
hệ số
trữ lượng
tặng vật
tiểu loại
Ví dụ
"Hạn mức đầu tư"
"Hạn mức xuất khẩu"
hạn mức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hạn mức là .