TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định chuẩn" - Kho Chữ
Định chuẩn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điều được quy định thành chuẩn để những đối tượng nhất định theo đó mà thực hiện, tuân theo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiêu chuẩn
chuẩn
tiêu chuẩn
chuẩn thứ
chuẩn
chuẩn
quy chuẩn
qui chuẩn
chuẩn mực
tiêu thức
chuẩn gốc
tiêu chí
mức
chỉ tiêu
định mức
quy cách
tiêu chuẩn
chỉ tiêu
qui cách
quy tắc
thước đo
qui tắc
đơn vị đo lường
quy tắc
thông số
thông số
qui tắc
bản vị
cữ
thông số
chính âm
iso
chính thức
cụm từ
lào
pháp quy
điều khoản
hạn mức
tham số
chuẩn độ
điều luật
chính phẩm
đích danh
tỉ lệ xích
tầm
cỡ
pháp qui
qđ
lệ bộ
pháp định
chừng
độ chính xác
tham số
quy đồng mẫu số
bản vị
nghiêm lệnh
mác
giấy má
điều
thước
điều
mục tiêu
độ
thứ
chỉ số
định lượng
chất lượng
điểm chuẩn
đơn vị
chừng mực
hạn ngạch
chỉ dẫn
tiền tệ
số đo
Ví dụ
"Định chuẩn tài chính"
định chuẩn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định chuẩn là .