TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pháp định" - Kho Chữ
Pháp định
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Do pháp luật quy định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pháp quy
vốn pháp định
luật
pháp qui
điều luật
chính thức
điều
khoản
nđ
điều khoản
qđ
định lượng
quan
quy tắc
định chuẩn
qui tắc
nghiêm lệnh
hằng đẳng thức
qui tắc
tiền
quy tắc
vốn điều lệ
chuẩn
chính âm
cơ số
tiền tệ
mật khẩu
tài chánh
dấn vốn
tiêu chuẩn
định lượng
tài khoản
hạn mức
thuật toán
ngân quĩ
chứng khoán
tiền nong
quỹ
quĩ
mật
Ví dụ
"Vốn pháp định"
pháp định có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pháp định là .