TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính âm" - Kho Chữ
Chính âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách phát âm được coi là chuẩn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuẩn
tiêu chuẩn
chuẩn mực
chính thức
định chuẩn
chuẩn gốc
ngang
tiêu chuẩn
chuẩn thứ
chính phẩm
vần
phiên thiết
quy chuẩn
âm
âm vị
chuẩn
chữ cái
huyền
cao độ
âm tiết
quy tắc
cụm từ
chính tố
chuẩn
thông số
đích danh
ngã
quy cách
cụm từ
qui chuẩn
độ chính xác
qui tắc
bậc
vần
thông số
chữ quốc ngữ
trọng âm
quy đồng mẫu số
âm cơ bản
qui cách
tiêu chuẩn
quy tắc
chú âm
chỉ dẫn
chính yếu
pháp định
chuẩn độ
mệnh đề
tiêu chí
tầm
tên riêng
tính ngữ
độ
âm tố
câu
nghiêm lệnh
tiếng mẹ đẻ
quyết định
số từ
v,v
bản vị
thang âm
điều luật
tam
pháp qui
Ví dụ
"Chính âm của tiếng Việt"
chính âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính âm là .