TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thang âm" - Kho Chữ
Thang âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chuỗi âm thanh lên hoặc xuống theo từng cung bậc khác nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cung bậc
thang độ
gam
bậc
cao độ
chuỗi
lớp lang
mức độ
độ
thang
độ
chừng độ
đẳng
bậc
tầng bậc
đàn
nấc
tầm
cấp
cấp số cộng
ngạch bậc
cỡ
câu nhạc
cấp độ
thứ
cung
cỡ
thứ hạng
cỡ
phổ
dấu luyến
âm tần
ngang
bực
chu kì
bước
cấp số nhân
công sai
tầm vóc
hạng
lớp
đẳng cấp
công bội
chu kỳ
a
vần
hoàng cung
từng
phân cấp
phân độ
rê
thông số
ngạch
khâu
hoạ âm
ba
mức
số đo
bao
ampli
tam cấp
độ
thăng
do
số
câu
một
âm cơ bản
thứ
tỉ lệ xích
cung độ
âm tiết
cung thương
tỷ lệ xích
Ví dụ
"Những thang âm trầm bổng của tiếng đàn bầu"
thang âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thang âm là .