TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tầng bậc" - Kho Chữ
Tầng bậc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tầng và bậc theo trình tự nhất định (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấp độ
bậc
bậc
cấp
bậc
bực
đẳng
tam cấp
đẳng cấp
ngạch bậc
nấc
thứ hạng
thang
thang độ
đàn
lớp lang
thứ
ngạch
phân cấp
mức độ
cung bậc
tầm
bước
độ
chừng độ
hạng
thang âm
a
thành phần
trình độ
độ
trình độ
sao
khâu
điểm
cao độ
b
cụm từ
phần
từng
hạt
vần
lớp
mức
thứ
tung độ
gam
thứ
cao độ kế
tầm vóc
phân độ
phân cục
cụm từ
độ
mũ
hạng mục
chừng
mục từ
cao đẳng tiểu học
chi
cỡ
ba
lớp
tiểu loại
cỡ
căn thức
chương
từ vị
phân mục
cột
vi phân
độ
chừng mực
câu nhạc
Ví dụ
"Các tầng bậc ngữ nghĩa của câu"
"Cấu trúc tầng bậc"
tầng bậc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tầng bậc là .