TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gam" - Kho Chữ
Gam
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Cao độ
danh từ
Thang âm bảy bậc tự nhiên trong một quãng tám.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thang âm
tám
bảy
bậc
cung bậc
si
độ
đẳng
thang độ
bậc
cao độ
mức độ
chừng độ
rê
cấp
do
đàn
cân đồng hồ
cung
cỡ
ngạch bậc
hạng
độ
thang
thứ hạng
cấp độ
nấc
tầng bậc
mi
theta
bực
cân
phân độ
bậc
ngang
la
giáng
sol
ê-ta
cỡ
thứ
eta
đẳng cấp
hoàng cung
tầm
ngạch
danh từ
Thang bậc của màu sắc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cao độ
so đo
khung giá
chân giá trị
cự li
luồng
sân siu
trù tính
cự ly
hàng
công năng
độ kinh
điểm số
đánh giá
chủng
số mũ
chấm
định ảnh
vận trù
model
tổng phổ
hàm số
bách phân
công quả
tiếng
trù liệu
quí danh
ý đồ
video
co
loại hình
đánh giá
loại
độ vĩ
giả miếng
ca từ
giá trị
căn hộ
cung
khai căn
tích
vector
đương cuộc
danh tánh
tướng mạo
trường độ
đơn giá
quân hàm
thời lượng
đồ thị
c
thứ
giới hạn
số thành
cặp nhiệt
phông
hàm
loan giá
xếp hạng
hd
catalogue
phông chữ
audio
bảng số
trị giá
logic
cường độ
hạng ngạch
xml
thiết bị đầu cuối
điểm
hạn ngạch
liệt kê
định giá
Ví dụ
"Gam màu sáng"
gam có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gam là
gam
.