TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "theta" - Kho Chữ
Theta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con chữ thứ tám của bảng chữ cái Hi Lạp (θ, Θ).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thêta
eta
lambda
ê-ta
i-ô-ta
khi
đen-ta
iota
delta
tau
lam-đa
epsilon
beta
sigma
phi
ô-mê-ga
kappa
chữ cái
tên chữ
mu
gam-ma
xi
x,x
tám
t,t
ă,ă
nu
ô,ô
chữ
bê-ta
ơ,ơ
psi
ép-xi-lon
alpha
chữ cái
tam
chỉ số
gamma
k,k
â,â
thông số
an-pha
biểu
ngã
đ,đ
ký tự
ê,ê
c,c
v,v
i,i
đẳng
n,n
gam
pi
thông số
đàn
hoa
ký tự
toán tử
chữ thập ngoặc
chữ số a rập
dấu
bảng
số từ
g,g
byte
lá sách
q,q
theta có nghĩa là gì? Từ đồng âm với theta là .