TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sigma" - Kho Chữ
Sigma
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên một con chữ (σ, viết hoa Σ) của chữ cái Hi Lạp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khi
kappa
mu
tau
xi
đen-ta
eta
lambda
phi
delta
epsilon
thêta
ê-ta
theta
chữ
lam-đa
nu
chữ cái
ép-xi-lon
s,s
chữ cái
ơ,ơ
gam-ma
i-ô-ta
tên chữ
iota
hoa
beta
an-pha
n,n
alpha
c,c
ô-mê-ga
chữ quốc ngữ
s
dấu
pi
d,d
sigma có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sigma là .