TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lam-đa" - Kho Chữ
Lam-đa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con chữ thứ mười một của bảng chữ cái Hi Lạp (λ, Λ).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lambda
l,l
khi
epsilon
ép-xi-lon
thêta
đen-ta
eta
k,k
theta
ơ,ơ
ê-ta
kappa
sigma
i,i
gam-ma
ô-mê-ga
n,n
delta
l
mu
iota
x
i-ô-ta
pi
tau
alpha
xi
g,g
an-pha
d,d
lăm
chữ số la mã
phi
m,m
ă,ă
beta
nu
chữ
chữ cái
chữ cái
tên chữ
lc
c,c
lá sách
t,t
x,x
gamma
c
đ,đ
v,v
d
bê-ta
m
lam-đa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lam-đa là .