TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "d" - Kho Chữ
D
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chữ số La Mã
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
l
chữ số la mã
c
m
v
chữ số
số
chữ số a rập
năm
d,d
x
lăm
mã số
trăm
lam-đa
triệu
epsilon
đô
Ví dụ
"500."
d có nghĩa là gì? Từ đồng âm với d là .