TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "x" - Kho Chữ
X
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Y
2. như
Y
noun
Số 10 trong chữ số La Mã.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mười
chữ số la mã
c
m
v
lambda
lam-đa
hệ đếm thập phân
linh
l
d
một
chục
mươi
trăm
một ngàn lẻ một
top ten
cơ số
chữ số a rập
ngoại tỉ
ngoại tỷ
cơ số
triệu
chữ số
noun
Kí hiệu của ẩn số trong đại số. xem (viết tắt; dùng trong các lời ghi chú, trích dẫn).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
y
xi
bất phương trình
ký tự
chỉ số
biến số
đại số
ký tự
giá trị
biến
đối số
ngoặc đơn
chữ cái
phương trình
thông số
khi
tham số
hiệu
x,x
mật hiệu
đại lượng biến thiên
toán tử
mã
tham số
dấu hiệu
hệ số
dấu
từ khoá
thông số
chỉ số
thông số
chỉ số
chữ
công thức
ngoặc vuông
hư số
mã số
hoành độ
hệ số
mật danh
số
hằng số
chữ số la mã
số gia
khoá
chú âm
tiêu
số
không
đẳng thức
noun
Kí hiệu thay cho một tên riêng không biết rõ hoặc không muốn nêu rõ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
y
chỉ số
xi
ký tự
tên
tiêu
ký tự
khi
chữ cái
mã hiệu
dấu
mật danh
mật hiệu
biến số
bất phương trình
biểu tượng
dấu hiệu
chữ
ngoặc đơn
thương hiệu
từ khoá
hiệu
tiêu đề
tên chữ
khoá
thông số
hiệu
toán tử
biến
dấu nhắc
số
biểu
x,x
tên riêng
ngã
mã
thông số
công thức
ngoặc vuông
số hiệu
chỉ số
giá trị
phẩy
phương trình
tay ấn
đẳng thức
đối số
tăm tích
đại số
mũi tên
chỉ số
chỉ tiêu
mã số
hư số
tham số
chữ thập ngoặc
hằng đẳng thức
chấm hỏi
cột số
số gia
tòn ten
chú âm
đích danh
tư cách
s
gạch ngang
phích
hệ số
dấu chấm hỏi
q,q
dấu gạch ngang
hằng số
điều
Ví dụ
"Ông X"
"Chuyện xảy ra ở xí nghiệp X"
x có nghĩa là gì? Từ đồng âm với x là
x
x
.