TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chữ thập ngoặc" - Kho Chữ
Chữ thập ngoặc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dấu hiệu riêng của phát xít Đức (K hoặc ?).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoặc vuông
ngoặc đơn
ngoặc đơn
ngoặc
ngoặc kép
hai chấm
dấu
dấu hai chấm
chấm phẩy
chỉ số
chữ cái
dấu chấm phẩy
dấu mũ
dấu hiệu
chữ
gạch ngang
dấu chấm than
phẩy
tiêu
dấu gạch ngang
tích tắc
khi
dấu câu
tăm tích
mật hiệu
chấm câu
phẩy
dấu chấm
ngã
ký tự
chấm than
dấu phẩy
phẩy
dấu luyến
dấu phẩy
tang tích
khoá
ký tự
huyền
chấm hỏi
dấu nhắc
dấu chấm hỏi
chỉ số
chú âm
chữ cái
mũi tên
điều luật
phẩy
delta
thẻ
xi
căn thức
dấu gạch nối
đ,đ
x
hiệu
đen-ta
tay ấn
hoa
mạo từ
thông số
thương hiệu
phích
hiệu
bực
unicode
tem thư
biểu
chỉ tiêu
tính ngữ
chất chỉ thị
vết tích
v,v
nốt nhạc
chữ thập ngoặc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chữ thập ngoặc là .