TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ký tự" - Kho Chữ
Ký tự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tên chữ
danh từ
Chữ, chữ số hay kí hiệu nào khác dùng để biểu diễn dữ liệu trong máy tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tên chữ
chữ cái
chữ
biểu tượng
số
byte
khi
x
dấu hiệu
số
chữ số
chỉ số
dấu nhắc
chữ số a rập
dấu
bit
chữ cái
x
biểu
mã số
từ khoá
unicode
số từ
kỹ thuật số
hiệu
toán tử
hệ thống đếm
mã
mật hiệu
danh số
máy điện toán
y
biến số
số hiệu
đầu vào
ngoặc đơn
chữ số la mã
số
chỉ số
xi
phích
ơ,ơ
mặt số
số
máy tính điện tử
mã hiệu
chữ thập ngoặc
ngoặc vuông
hiệu
phẩy
chú âm
đại số
mật khẩu
n,n
thông số
tiêu
máy tính cá nhân
thẻ
định trị
bút toán
nu
số
thông số
ngoặc kép
hư số
ic
số
cạc
toán
mật mã
thông số
iota
hệ đếm
danh từ
Phần tử trong một tập hợp kí hiệu được dùng để biểu diễn, tổ chức hay kiểm soát dữ liệu trong máy tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tên chữ
chữ cái
chữ
biểu tượng
byte
khi
số
phần tử
dấu
số
x
số hạng
dấu nhắc
toán tử
chỉ số
unicode
phần tử
từ khoá
biểu
chữ cái
bit
căn thức
chữ số
cạc
số từ
x
mã số
một
tính
tệp tin
module
định trị
hiệu
chữ số a rập
biến số
số
chiếc
mật hiệu
ngoặc đơn
chiếc
phích
ơ,ơ
dấu hiệu
mã
tiêu
tư cách
chữ thập ngoặc
số hiệu
tập tin
cơ sở dữ liệu
iota
thành tố
món
tiêu chí
mỗi
y
bộ xử lý
tích tắc
cái
thành phần
xi
hệ thống đếm
bộ xử lí
thẻ
thứ
số
thông số
điều
kappa
mục
mật khẩu
thông số
tập
ký tự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ký tự là
ký tự
.