TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mặt số" - Kho Chữ
Mặt số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mặt có khắc độ, ghi chữ số của một số loại máy móc, đồ dùng cân đo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mặt cân
cân đồng hồ
đồng hồ
số
số
chữ số a rập
chỉ số
biểu
cân
chỉ số
ký tự
đồng hồ tổng
số
hệ thống đếm
đo đếm
con toán
số
công tơ
chỉ
số
danh số
máy điện toán
mã
cao độ kế
trang
đếm
chữ số la mã
lực kế
hệ đếm
công tơ tổng
giác kế
mệnh giá
chữ số
máy tính điện tử
mác
điện kế
số từ
then
chỉ số
đếm chác
số tự nhiên
dấu hiệu
cân tự động
đô
khoá số
số đo
số
mũi tên
trăm
lăm
ký tự
tài khoản
cân ta
số
ẩm kế
cột số
bảng biểu
tiêu đề
dấu mũ
vạn
mốt
áp kế
đong lường
du xích
tiền tệ
thông số
mã số
thông số
Ví dụ
"Mặt số của đồng hồ"
mặt số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mặt số là .