TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bảng biểu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bảng và biểu (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biểu
bảng
ma trận
chữ cái
bo mạch
mục lục
tập
báo cáo
bảng cân đối
công thức
toán
biểu tượng
giấy má
bảng tuần hoàn
cột
tỷ lệ
biểu quyết
thứ
ký tự
chữ
toán
tỉ lệ
lá
căn thức
thông số
tiết túc
ô
ký tự
phẩy
mặt số
pc
tam
đếm chác
bút toán
tiêu đề
thông số
Ví dụ
"Làm quen với cách tạo bảng biểu"
bảng biểu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảng biểu là .
Từ đồng nghĩa của "bảng biểu" - Kho Chữ