TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cân tự động" - Kho Chữ
Cân tự động
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cân có kim chỉ khối lượng mà không cần dùng quả cân.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cân
cân đồng hồ
mã
cân ta
cân
cân tiểu ly
cân tiểu li
mặt cân
quả cân
cân
cân hơi
cân móc hàm
cán cân
cân ta
cân
mã cân
đối trọng
cân
đong
trọng lượng
thể trọng
lực kế
gram
đồng cân
phù kế
đong
cao độ kế
mặt số
bản vị
chừng độ
số tự nhiên
độ
lường
số
cỡ
trọng lượng
cỡ
đong lường
ẩm kế
máy điện toán
khối lượng
nặng
cân tự động có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cân tự động là .