TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng cân" - Kho Chữ
Đồng cân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng 1/10 lạng, tức khoảng 3,78 gram
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hào
cân
cân ta
lạng
li
lượng
nén
lạng
lạng ta
cân
gram
chỉ
đồng
phân
đồng
quả cân
đơn vị tiền tệ
yến
carat
ounce
quan
ca-ra
pound
bạc
cân ta
tạ
cân
đồng bạc
đồng
cân
mã cân
quan tiền
cân tiểu li
cân tiểu ly
carat
tấn
cân
đồng bạc
cán cân
bản vị
cân đồng hồ
đ
gam-ma
pound
xu
trọng lượng
ca-ra
đơn vị
tấc
chữ
đồng nhân dân tệ
trinh
đồng tiền
đồng
đơn vị đo lường
khối lượng
gamma
xèng
đồng
đồng tiền
tỷ trọng
đối trọng
lường
thạch
nặng
tuổi
cân
cân hơi
thước mộc
kg
đồng tiền
cân móc hàm
m
hoa
Ví dụ
"Chiếc nhẫn vàng hai đồng cân"
đồng cân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng cân là .