TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mã hiệu" - Kho Chữ
Mã hiệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kí hiệu quy ước dùng cho từng loại sản phẩm công nghiệp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thương hiệu
mã số
mật hiệu
số hiệu
hiệu
tem thư
tay ấn
mã vạch
x
chỉ số
tiêu
dấu
dấu hiệu
số
mã
chữ cái
chữ số
tiêu đề
mác
ký tự
ký tự
thẻ
c,c
biểu tượng
chú âm
thẻ
mật mã
a
phích
chữ
biểu
khoá
mật danh
chữ số la mã
b
giấy má
cạc
phiếu
tem
hai chấm
ngã
tên
tăm tích
Ví dụ
"Loại máy mang mã hiệu CH-5"
mã hiệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mã hiệu là .